бородёнка
danh từbất động vật
Nghĩa
- râu nhỏ, râu dê, râu lởm chởm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бородёнка | бородёнки |
| Sinh cách | бородёнки | бородёнок |
| Tặng cách | бородёнке | бородёнкам |
| Đối cách | бородёнку | бородёнки |
| Công cụ cách | бородёнкой, бородёнкою | бородёнками |
| Giới cách | бородёнке | бородёнках |