бормота́ние бормотание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. tiếng lẩm bẩm
  2. sự lầm bầm
  3. lời lẩm bẩm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбормота́ниебормота́ния
Sinh cáchбормота́ниябормота́ний
Tặng cáchбормота́ниюбормота́ниям
Đối cáchбормота́ниебормота́ния
Công cụ cáchбормота́ниембормота́ниями
Giới cáchбормота́ниибормота́ниях

бормота́нье бормотанье

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. lời lầm bầm, tiếng lầm bầm, lời lẩm bẩm, tiếng lẩm bẩm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбормота́ние—
Sinh cáchбормота́ния—
Tặng cáchбормота́нию—
Đối cáchбормота́ние—
Công cụ cáchбормота́нием—
Giới cáchбормота́нии—