бори́д борид

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. borit, hợp chất borit

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбори́дбори́ды
Sinh cáchбори́дабори́дов
Tặng cáchбори́дубори́дам
Đối cáchбори́дбори́ды
Công cụ cáchбори́домбори́дами
Giới cáchбори́дебори́дах