бори́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- borit, hợp chất borit
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бори́д | бори́ды |
| Sinh cách | бори́да | бори́дов |
| Tặng cách | бори́ду | бори́дам |
| Đối cách | бори́д | бори́ды |
| Công cụ cách | бори́дом | бори́дами |
| Giới cách | бори́де | бори́дах |