бо́рзый борзый

tính từ

Nghĩa

  1. nhanh
  2. nhanh nhẹn (từ cổ, thơ ca)từ cổ, thơ caobsolete or poetic

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбо́рзыйбо́рзоебо́рзаябо́рзые
Sinh cáchбо́рзогобо́рзогобо́рзойбо́рзых
Tặng cáchбо́рзомубо́рзомубо́рзойбо́рзым
Đối cáchбо́рзый, бо́рзогобо́рзоебо́рзуюбо́рзые, бо́рзых
Công cụ cáchбо́рзымбо́рзымбо́рзой, бо́рзоюбо́рзыми
Giới cáchбо́рзомбо́рзомбо́рзойбо́рзых
Dạng ngắnбо́рзбо́рзоборза́бо́рзы