борза́я борзая
danh từgiống cáiđộng vật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | борза́я | борзы́е |
|---|
| Sinh cách | борзо́й | борзы́х |
|---|
| Tặng cách | борзо́й | борзы́м |
|---|
| Đối cách | борзу́ю | борзы́х |
|---|
| Công cụ cách | борзо́й, борзо́ю | борзы́ми |
|---|
| Giới cách | борзо́й | борзы́х |
|---|
Nghĩa
- nhanh
- nhanh nhẹn (từ cổ, thơ ca)từ cổ, thơ caobsolete or poetic
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | бо́рзый | бо́рзое | бо́рзая | бо́рзые |
|---|
| Sinh cách | бо́рзого | бо́рзого | бо́рзой | бо́рзых |
|---|
| Tặng cách | бо́рзому | бо́рзому | бо́рзой | бо́рзым |
|---|
| Đối cách | бо́рзый, бо́рзого | бо́рзое | бо́рзую | бо́рзые, бо́рзых |
|---|
| Công cụ cách | бо́рзым | бо́рзым | бо́рзой, бо́рзою | бо́рзыми |
|---|
| Giới cách | бо́рзом | бо́рзом | бо́рзой | бо́рзых |
|---|
| Dạng ngắn | бо́рз | бо́рзо | борза́ | бо́рзы |
|---|
Nghĩa
- chó săn borzoi, chó săn sói Nga
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | борзо́й | борзо́е | борза́я | борзы́е |
|---|
| Sinh cách | борзо́го | борзо́го | борзо́й | борзы́х |
|---|
| Tặng cách | борзо́му | борзо́му | борзо́й | борзы́м |
|---|
| Đối cách | борзо́й, борзо́го | борзо́е | борзу́ю | борзы́е, борзы́х |
|---|
| Công cụ cách | борзы́м | борзы́м | борзо́й, борзо́ю | борзы́ми |
|---|
| Giới cách | борзо́м | борзо́м | борзо́й | борзы́х |
|---|
| Dạng ngắn | бо́рз | борзо́ | борза́ | борзы́ |
|---|