боре́й
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Boreas, gió bắc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | боре́й | боре́и |
| Sinh cách | боре́я | боре́ев |
| Tặng cách | боре́ю | боре́ям |
| Đối cách | боре́й | боре́и |
| Công cụ cách | боре́ем | боре́ями |
| Giới cách | боре́е | боре́ях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | боре́й | боре́и |
| Sinh cách | боре́я | боре́ев |
| Tặng cách | боре́ю | боре́ям |
| Đối cách | боре́й | боре́и |
| Công cụ cách | боре́ем | боре́ями |
| Giới cách | боре́е | боре́ях |