боре́й борей

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Boreas, gió bắc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchборе́йборе́и
Sinh cáchборе́яборе́ев
Tặng cáchборе́юборе́ям
Đối cáchборе́йборе́и
Công cụ cáchборе́емборе́ями
Giới cáchборе́еборе́ях