бордю́р бордюр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đường viền, cạp mép

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбордю́рбордю́ры
Sinh cáchбордю́рабордю́ров
Tặng cáchбордю́рубордю́рам
Đối cáchбордю́рбордю́ры
Công cụ cáchбордю́ромбордю́рами
Giới cáchбордю́ребордю́рах