бо́ргес боргес

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tư sản, giai cấp tư sản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбо́ргесбо́ргесы
Sinh cáchбо́ргесабо́ргесов
Tặng cáchбо́ргесубо́ргесам
Đối cáchбо́ргесбо́ргесы
Công cụ cáchбо́ргесомбо́ргесами
Giới cáchбо́ргесебо́ргесах