бо́ны боны

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. trái phiếu, phiếu, phiếu thưởng, giấy bạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбо́набо́ны
Sinh cáchбо́ныбон
Tặng cáchбо́небо́нам
Đối cáchбо́нубо́ны
Công cụ cáchбо́нойбо́нами
Giới cáchбо́небо́нах

бон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phao chắnплавучее заграждение (из брёвен, плотов и т. п.)
  2. rào nổiharbour
  3. tín phiếuкредитный билет
  4. phiếu tín dụngкредитный билет
  5. phiếu có giáкредитный билет

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбо́нбо́ны
Sinh cáchбо́набо́нов
Tặng cáchбо́нубо́нам
Đối cáchбо́нбо́ны
Công cụ cáchбо́номбо́нами
Giới cáchбо́небо́нах