бо́нна
danh từđộng vật
Nghĩa
- cô giáo dạy trẻ, người giữ trẻ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бо́нна | бо́нны |
| Sinh cách | бо́нны | бо́нн |
| Tặng cách | бо́нне | бо́ннам |
| Đối cách | бо́нну | бо́нн |
| Công cụ cách | бо́нной, бо́нною | бо́ннами |
| Giới cách | бо́нне | бо́ннах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бо́нна | бо́нны |
| Sinh cách | бо́нны | бо́нн |
| Tặng cách | бо́нне | бо́ннам |
| Đối cách | бо́нну | бо́нн |
| Công cụ cách | бо́нной, бо́нною | бо́ннами |
| Giới cách | бо́нне | бо́ннах |