бо́нна бонна

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. cô giáo dạy trẻ, người giữ trẻ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбо́ннабо́нны
Sinh cáchбо́нныбо́нн
Tặng cáchбо́ннебо́ннам
Đối cáchбо́ннубо́нн
Công cụ cáchбо́нной, бо́нноюбо́ннами
Giới cáchбо́ннебо́ннах