бо́нза бонза

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà sư, thầy tu, thầy chùa, sư

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбо́нзабо́нзы
Sinh cáchбо́нзыбо́нз
Tặng cáchбо́нзебо́нзам
Đối cáchбо́нзубо́нз
Công cụ cáchбо́нзой, бо́нзоюбо́нзами
Giới cáchбо́нзебо́нзах