бо́нза
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Nhà sư, thầy tu, thầy chùa, sư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бо́нза | бо́нзы |
| Sinh cách | бо́нзы | бо́нз |
| Tặng cách | бо́нзе | бо́нзам |
| Đối cách | бо́нзу | бо́нз |
| Công cụ cách | бо́нзой, бо́нзою | бо́нзами |
| Giới cách | бо́нзе | бо́нзах |