бон
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- phao chắnплавучее заграждение (из брёвен, плотов и т. п.)
- rào nổiharbour
- tín phiếuкредитный билет
- phiếu tín dụngкредитный билет
- phiếu có giáкредитный билет
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бо́н | бо́ны |
| Sinh cách | бо́на | бо́нов |
| Tặng cách | бо́ну | бо́нам |
| Đối cách | бо́н | бо́ны |
| Công cụ cách | бо́ном | бо́нами |
| Giới cách | бо́не | бо́нах |