бомбомёт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- máy phóng bom, súng phóng lựu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бомбомёт | бомбомёты |
| Sinh cách | бомбомёта | бомбомётов |
| Tặng cách | бомбомёту | бомбомётам |
| Đối cách | бомбомёт | бомбомёты |
| Công cụ cách | бомбомётом | бомбомётами |
| Giới cách | бомбомёте | бомбомётах |