бомбово́з бомбовоз

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. máy bay ném bom

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбомбово́збомбово́зы
Sinh cáchбомбово́забомбово́зов
Tặng cáchбомбово́зубомбово́зам
Đối cáchбомбово́збомбово́зы
Công cụ cáchбомбово́зомбомбово́зами
Giới cáchбомбово́зебомбово́зах