бомбово́з
danh từbất động vật
Nghĩa
- máy bay ném bom
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бомбово́з | бомбово́зы |
| Sinh cách | бомбово́за | бомбово́зов |
| Tặng cách | бомбово́зу | бомбово́зам |
| Đối cách | бомбово́з | бомбово́зы |
| Công cụ cách | бомбово́зом | бомбово́зами |
| Giới cách | бомбово́зе | бомбово́зах |