бомба́рда
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nhạc cụ hơi cổ, kèn cổдуховой музыкальный инструмент
- phụ kiện câu cá, lưỡi câu cổэлемент рыболовной оснастки для подачи сверхлёгких приманок
- đại bác lớn, pháo cổ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бомба́рда | бомба́рды |
| Sinh cách | бомба́рды | бомба́рд |
| Tặng cách | бомба́рде | бомба́рдам |
| Đối cách | бомба́рду | бомба́рды |
| Công cụ cách | бомба́рдой, бомба́рдою | бомба́рдами |
| Giới cách | бомба́рде | бомба́рдах |