большу́ха
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- tình nhân, người yêu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | большу́ха | большу́хи |
| Sinh cách | большу́хи | большу́х |
| Tặng cách | большу́хе | большу́хам |
| Đối cách | большу́ху | большу́х |
| Công cụ cách | большу́хой | большу́хами |
| Giới cách | большу́хе | большу́хах |