болтли́вость
danh từbất động vật
Nghĩa
- Nói nhiều, ba hoa, bép xép, mách lẻo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | болтли́вость | болтли́вости |
| Sinh cách | болтли́вости | болтли́востей |
| Tặng cách | болтли́вости | болтли́востям |
| Đối cách | болтли́вость | болтли́вости |
| Công cụ cách | болтли́востью | болтли́востями |
| Giới cách | болтли́вости | болтли́востях |