болта́ться болтаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Lúc lắc, đu đưa, lung lay, lủng lẳng, bị lắc, lắc lư, chao, lay động
  2. đi rôngслоняться

Chia động từ

Hiện tại
яболта́юсь
тыболта́ешься
он / она / оноболта́ется
мыболта́емся
выболта́етесь
ониболта́ются
Quá khứ
Giống đựcболта́лся
Giống cáiболта́лась
Giống trungболта́лось
Số nhiềuболта́лись
Mệnh lệnh
Số ítболта́йся
Số nhiềuболта́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngболта́ющийсяболта́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từболта́ясьболтавшись

Ví dụ

  • болтаться без дела
    đi rông