болт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bù-loong, bu-lông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | болт | болты́ |
| Sinh cách | болта́ | болто́в |
| Tặng cách | болту́ | болта́м |
| Đối cách | болт | болты́ |
| Công cụ cách | болто́м | болта́ми |
| Giới cách | болте́ | болта́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | болт | болты́ |
| Sinh cách | болта́ | болто́в |
| Tặng cách | болту́ | болта́м |
| Đối cách | болт | болты́ |
| Công cụ cách | болто́м | болта́ми |
| Giới cách | болте́ | болта́х |