боло́то
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- đầm lầyтопкое место
- Lầy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | боло́то | боло́та |
| Sinh cách | боло́та | боло́т |
| Tặng cách | боло́ту | боло́там |
| Đối cách | боло́то | боло́та |
| Công cụ cách | боло́том | боло́тами |
| Giới cách | боло́те | боло́тах |
