боло́то болото

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. đầm lầyтопкое место
  2. Lầy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchболо́тоболо́та
Sinh cáchболо́таболо́т
Tặng cáchболо́туболо́там
Đối cáchболо́тоболо́та
Công cụ cáchболо́томболо́тами
Giới cáchболо́теболо́тах

Từ liên quan