боло́тник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ủng lội bùn, giày lội nước, ủng đầm lầy
- cây đầm lầy, thực vật vùng lầy, cây bèo
- người sống ở đầm lầy, dân đầm lầy, người lầy lội
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | боло́тник | боло́тники |
| Sinh cách | боло́тника | боло́тников |
| Tặng cách | боло́тнику | боло́тникам |
| Đối cách | боло́тник | боло́тники |
| Công cụ cách | боло́тником | боло́тниками |
| Giới cách | боло́тнике | боло́тниках |