боло́тник болотник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ủng lội bùn, giày lội nước, ủng đầm lầy
  2. cây đầm lầy, thực vật vùng lầy, cây bèo
  3. người sống ở đầm lầy, dân đầm lầy, người lầy lội

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchболо́тникболо́тники
Sinh cáchболо́тникаболо́тников
Tặng cáchболо́тникуболо́тникам
Đối cáchболо́тникболо́тники
Công cụ cáchболо́тникомболо́тниками
Giới cáchболо́тникеболо́тниках