боло́нья
danh từbất động vật
Nghĩa
- Bô-lô-nhơ
- vải nylon nhẹ, áo mưa nylon
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | боло́нья | боло́ньи |
| Sinh cách | боло́ньи | боло́ний |
| Tặng cách | боло́нье | боло́ньям |
| Đối cách | боло́нью | боло́ньи |
| Công cụ cách | боло́ньей | боло́ньями |
| Giới cách | боло́нье | боло́ньях |