боло́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- chó cảnh nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | боло́нка | боло́нки |
| Sinh cách | боло́нки | боло́нок |
| Tặng cách | боло́нке | боло́нкам |
| Đối cách | боло́нку | боло́нок |
| Công cụ cách | боло́нкой, боло́нкою | боло́нками |
| Giới cách | боло́нке | боло́нках |