боли́д болид

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bolide, thiên thạch sáng
  2. sao băng sáng, thiên thạch sángметеор

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchболи́дболи́ды
Sinh cáchболи́даболи́дов
Tặng cáchболи́дуболи́дам
Đối cáchболи́дболи́ды
Công cụ cáchболи́домболи́дами
Giới cáchболи́деболи́дах