боле́вший болевший

tính từ

Nghĩa

  1. đã ốm, đã bệnh, từng ốm

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchболе́вшийболе́вшееболе́вшаяболе́вшие
Sinh cáchболе́вшегоболе́вшегоболе́вшейболе́вших
Tặng cáchболе́вшемуболе́вшемуболе́вшейболе́вшим
Đối cáchболе́вшего, боле́вшийболе́вшееболе́вшуюболе́вших, боле́вшие
Công cụ cáchболе́вшимболе́вшимболе́вшей, боле́вшеюболе́вшими
Giới cáchболе́вшемболе́вшемболе́вшейболе́вших

боле́ть болеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đau nhứcпричинять боль
  2. ốm, mắc bệnhбыть больным
  3. bị bệnhбыть больным
  4. đauпричинять боль
  5. đau
  6. bị bệnh
  7. cổ vũ

Chia động từ

Hiện tại
яболе́ю
тыболе́ешь
он / она / оноболе́ет, боли́т
мыболе́ем
выболе́ете
ониболе́ют, боля́т
Quá khứ
Giống đựcболе́л
Giống cáiболе́ла
Giống trungболе́ло
Số nhiềuболе́ли
Mệnh lệnh
Số ítболе́й
Số nhiềuболе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngболе́ющийболе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từболе́я, боля́болев, болевши