бокси́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đánh quyền Anh, đánh bốc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бокси́рую |
| ты | бокси́руешь |
| он / она / оно | бокси́рует |
| мы | бокси́руем |
| вы | бокси́руете |
| они | бокси́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бокси́ровал |
| Giống cái | бокси́ровала |
| Giống trung | бокси́ровало |
| Số nhiều | бокси́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бокси́руй |
| Số nhiều | бокси́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | бокси́рующий | бокси́ровавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | бокси́руя | боксировавши |