бой-де́вка бой-девка

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. cô gái mạnh mẽ, cô gái bướng bỉnh, cô gái năng nổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбой-де́вкабой-де́вки
Sinh cáchбой-де́вкибой-де́вок
Tặng cáchбой-де́вкебой-де́вкам
Đối cáchбой-де́вкубой-де́вок
Công cụ cáchбой-де́вкой, бой-де́вкоюбой-де́вками
Giới cáchбой-де́вкебой-де́вках