бой-де́вка
danh từđộng vật
Nghĩa
- cô gái mạnh mẽ, cô gái bướng bỉnh, cô gái năng nổ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бой-де́вка | бой-де́вки |
| Sinh cách | бой-де́вки | бой-де́вок |
| Tặng cách | бой-де́вке | бой-де́вкам |
| Đối cách | бой-де́вку | бой-де́вок |
| Công cụ cách | бой-де́вкой, бой-де́вкою | бой-де́вками |
| Giới cách | бой-де́вке | бой-де́вках |