бойска́ут
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- hướng đạo sinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бойска́ут | бойска́уты |
| Sinh cách | бойска́ута | бойска́утов |
| Tặng cách | бойска́уту | бойска́утам |
| Đối cách | бойска́ута | бойска́утов |
| Công cụ cách | бойска́утом | бойска́утами |
| Giới cách | бойска́уте | бойска́утах |