бойни́ца
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lỗ châu mai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бойни́ца | бойни́цы |
| Sinh cách | бойни́цы | бойни́ц |
| Tặng cách | бойни́це | бойни́цам |
| Đối cách | бойни́цу | бойни́цы |
| Công cụ cách | бойни́цей, бойни́цею | бойни́цами |
| Giới cách | бойни́це | бойни́цах |