Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | бойкоти́рую |
|---|
| ты | бойкоти́руешь |
|---|
| он / она / оно | бойкоти́рует |
|---|
| мы | бойкоти́руем |
|---|
| вы | бойкоти́руете |
|---|
| они | бойкоти́руют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | бойкоти́ровал |
|---|
| Giống cái | бойкоти́ровала |
|---|
| Giống trung | бойкоти́ровало |
|---|
| Số nhiều | бойкоти́ровали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | бойкоти́руй |
|---|
| Số nhiều | бойкоти́руйте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | бойкоти́рующий | бойкоти́ровавший |
|---|
| Bị động | бойкоти́руемый | бойкотированный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | бойкоти́руя | бойкотировав, бойкотировавши |
|---|
Ví dụ
бойкотировать товары
tẩy chay hàng hóa
бойкотировать кого-л.
tẩy chay ai