бо́йкость бойкость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự lưu loát, sự nhanh nhẹn, sự khéo léo, tính nhanh miệng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбо́йкостьбо́йкости
Sinh cáchбо́йкостибо́йкостей
Tặng cáchбо́йкостибо́йкостям
Đối cáchбо́йкостьбо́йкости
Công cụ cáchбо́йкостьюбо́йкостями
Giới cáchбо́йкостибо́йкостях