бозо́н бозон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. boson

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбозо́нбозо́ны
Sinh cáchбозо́набозо́нов
Tặng cáchбозо́нубозо́нам
Đối cáchбозо́нбозо́ны
Công cụ cáchбозо́номбозо́нами
Giới cáchбозо́небозо́нах

Từ liên quan