божни́ца божница

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bàn thờ nhỏ, giá treo tranh thánh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбожни́цабожни́цы
Sinh cáchбожни́цыбожни́ц
Tặng cáchбожни́цебожни́цам
Đối cáchбожни́цубожни́цы
Công cụ cáchбожни́цей, божни́цеюбожни́цами
Giới cáchбожни́цебожни́цах