божни́ца
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bàn thờ nhỏ, giá treo tranh thánh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | божни́ца | божни́цы |
| Sinh cách | божни́цы | божни́ц |
| Tặng cách | божни́це | божни́цам |
| Đối cách | божни́цу | божни́цы |
| Công cụ cách | божни́цей, божни́цею | божни́цами |
| Giới cách | божни́це | божни́цах |