божба́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lời thề, sự thề nguyền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | божба́ | божбы́ |
| Sinh cách | божбы́ | бо́жб |
| Tặng cách | божбе́ | божба́м |
| Đối cách | божбу́ | божбы́ |
| Công cụ cách | божбо́й, божбо́ю | божба́ми |
| Giới cách | божбе́ | божба́х |