божба́ божба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lời thề, sự thề nguyền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбожба́божбы́
Sinh cáchбожбы́бо́жб
Tặng cáchбожбе́божба́м
Đối cáchбожбу́божбы́
Công cụ cáchбожбо́й, божбо́юбожба́ми
Giới cáchбожбе́божба́х