божа́щийся божащийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang thề thốt, đang thề có trời

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбожа́щийсябожа́щеесябожа́щаясябожа́щиеся
Sinh cáchбожа́щегосябожа́щегосябожа́щейсябожа́щихся
Tặng cáchбожа́щемусябожа́щемусябожа́щейсябожа́щимся
Đối cáchбожа́щегося, божа́щийсябожа́щеесябожа́щуюсябожа́щихся, божа́щиеся
Công cụ cáchбожа́щимсябожа́щимсябожа́щейся, божа́щеюсябожа́щимися
Giới cáchбожа́щемсябожа́щемсябожа́щейсябожа́щихся

божи́ться божиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Thề, tuyên thệ, thề nguyền, phát thệ

Chia động từ

Hiện tại
ябожу́сь
тыбожи́шься
он / она / онобожи́тся
мыбожи́мся
выбожи́тесь
онибожа́тся
Quá khứ
Giống đựcбожи́лся
Giống cáiбожи́лась
Giống trungбожи́лось
Số nhiềuбожи́лись
Mệnh lệnh
Số ítбожи́сь
Số nhiềuбожи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбожа́щийсябожи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбожа́сьбожившись