боеспосо́бность
danh từbất động vật
Nghĩa
- Khả năng chiến đấu, sức chiến đấu, tính chiến đấu, sẵn sàng chiến đấusự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | боеспосо́бность | боеспосо́бности |
| Sinh cách | боеспосо́бности | боеспосо́бностей |
| Tặng cách | боеспосо́бности | боеспосо́бностям |
| Đối cách | боеспосо́бность | боеспосо́бности |
| Công cụ cách | боеспосо́бностью | боеспосо́бностями |
| Giới cách | боеспосо́бности | боеспосо́бностях |