боезаря́д боезаряд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đạn nổ, đầu đạn, đạn quân sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбоезаря́дбоезаря́ды
Sinh cáchбоезаря́дабоезаря́дов
Tặng cáchбоезаря́дубоезаря́дам
Đối cáchбоезаря́дбоезаря́ды
Công cụ cáchбоезаря́домбоезаря́дами
Giới cáchбоезаря́дебоезаря́дах