боеви́тость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự hăng hái, tính hăng say, sự sôi nổi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | боеви́тость | боеви́тости |
| Sinh cách | боеви́тости | боеви́тостей |
| Tặng cách | боеви́тости | боеви́тостям |
| Đối cách | боеви́тость | боеви́тости |
| Công cụ cách | боеви́тостью | боеви́тостями |
| Giới cách | боеви́тости | боеви́тостях |