бо́дренький
tính từ
Nghĩa
- tươi tỉnh, lanh lợi
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бо́дренький | — | — | — |
| Sinh cách | бо́дренького | бо́дренького | — | — |
| Tặng cách | бо́дренькому | бо́дренькому | — | бо́дреньким |
| Đối cách | бо́дренький | — | — | — |
| Công cụ cách | бо́дреньким | — | — | — |
| Giới cách | — | — | — | — |