бо́дренький бодренький

tính từ

Nghĩa

  1. tươi tỉnh, lanh lợi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбо́дренький———
Sinh cáchбо́дренькогобо́дренького——
Tặng cáchбо́дренькомубо́дренькому—бо́дреньким
Đối cáchбо́дренький———
Công cụ cáchбо́дреньким———
Giới cách————