бодиби́лдинг бодибилдинг

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. thể hình, tập thể hình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбодиби́лдинг—
Sinh cáchбодиби́лдинга—
Tặng cáchбодиби́лдингу—
Đối cáchбодиби́лдинг—
Công cụ cáchбодиби́лдингом—
Giới cáchбодиби́лдинге—