бода́ться бодаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hay húcиметь привычку бодать
  2. Húc
  3. húc nhauбодать друг друга

Chia động từ

Hiện tại
ябода́юсь
тыбода́ешься
он / она / онобода́ется
мыбода́емся
выбода́етесь
онибода́ются
Quá khứ
Giống đựcбода́лся
Giống cáiбода́лась
Giống trungбода́лось
Số nhiềuбода́лись
Mệnh lệnh
Số ítбода́йся
Số nhiềuбода́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбода́ющийсябода́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбода́ясьбодавшись