богоявле́ние богоявление

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. lễ hiển linh, ngày 6 tháng 1

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchБогоявле́ние—
Sinh cáchБогоявле́ния—
Tặng cáchБогоявле́нию—
Đối cáchБогоявле́ние—
Công cụ cáchБогоявле́нием—
Giới cáchБогоявле́нии—