богомо́лка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- bọ ngựa螳螂
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | богомо́лка | богомо́лки |
| Sinh cách | богомо́лки | богомо́лок |
| Tặng cách | богомо́лке | богомо́лкам |
| Đối cách | богомо́лку | богомо́лок |
| Công cụ cách | богомо́лкой, богомо́лкою | богомо́лками |
| Giới cách | богомо́лке | богомо́лках |