богобоя́зливый
tính từ
Nghĩa
- sùng đạo, kính sợ Chúa
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | богобоязливый | — | — | — |
| Sinh cách | — | — | — | — |
| Tặng cách | — | — | — | — |
| Đối cách | богобоязливый | — | — | — |
| Công cụ cách | — | — | — | — |
| Giới cách | — | — | — | — |
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | богобоязливый | — | — | — |
| Sinh cách | — | — | — | — |
| Tặng cách | — | — | — | — |
| Đối cách | богобоязливый | — | — | — |
| Công cụ cách | — | — | — | — |
| Giới cách | — | — | — | — |