богобо́рец богоборец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ chống đối thần linh, người đấu tranh với Chúa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбогобо́рецбогобо́рцы
Sinh cáchбогобо́рцабогобо́рцев
Tặng cáchбогобо́рцубогобо́рцам
Đối cáchбогобо́рцабогобо́рцев
Công cụ cáchбогобо́рцембогобо́рцами
Giới cáchбогобо́рцебогобо́рцах