богара́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đất canh tác khô, đất khô hạn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | богара́ | богары́ |
| Sinh cách | богары́ | бога́р |
| Tặng cách | богаре́ | богара́м |
| Đối cách | богару́ | богары́ |
| Công cụ cách | богаро́й, богаро́ю | богара́ми |
| Giới cách | богаре́ | богара́х |