богаде́льня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nhà từ thiện, trại dưỡng lão, nhà chứa người già và tàn tậtприют для престарелых и инвалидов
- nhà dưỡng lão, trại chăm sóc người giàприют для престарелых и инвалидов
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | богаде́льня | богаде́льни |
| Sinh cách | богаде́льни | богаде́лен |
| Tặng cách | богаде́льне | богаде́льням |
| Đối cách | богаде́льню | богаде́льни |
| Công cụ cách | богаде́льней, богаде́льнею | богаде́льнями |
| Giới cách | богаде́льне | богаде́льнях |