бобы́ль
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người độc thân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бобы́ль | бобыли́ |
| Sinh cách | бобыля́ | бобыле́й |
| Tặng cách | бобылю́ | бобыля́м |
| Đối cách | бобыля́ | бобыле́й |
| Công cụ cách | бобылём | бобыля́ми |
| Giới cách | бобыле́ | бобыля́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бобы́ль | бобыли́ |
| Sinh cách | бобыля́ | бобыле́й |
| Tặng cách | бобылю́ | бобыля́м |
| Đối cách | бобыля́ | бобыле́й |
| Công cụ cách | бобылём | бобыля́ми |
| Giới cách | бобыле́ | бобыля́х |