бобы́ль бобыль

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người độc thân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбобы́льбобыли́
Sinh cáchбобыля́бобыле́й
Tặng cáchбобылю́бобыля́м
Đối cáchбобыля́бобыле́й
Công cụ cáchбобылёмбобыля́ми
Giới cáchбобыле́бобыля́х