бобсле́й бобслей

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. xe trượt tuyết, xe trượt bobsleigh
  2. môn trượt tuyết bobsleigh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбобсле́йбобсле́и
Sinh cáchбобсле́ябобсле́ев
Tặng cáchбобсле́юбобсле́ям
Đối cáchбобсле́йбобсле́и
Công cụ cáchбобсле́ембобсле́ями
Giới cáchбобсле́ебобсле́ях