бобсле́й
danh từbất động vật
Nghĩa
- xe trượt tuyết, xe trượt bobsleigh
- môn trượt tuyết bobsleigh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бобсле́й | бобсле́и |
| Sinh cách | бобсле́я | бобсле́ев |
| Tặng cách | бобсле́ю | бобсле́ям |
| Đối cách | бобсле́й | бобсле́и |
| Công cụ cách | бобсле́ем | бобсле́ями |
| Giới cách | бобсле́е | бобсле́ях |