бобо́к бобок

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. hạt nhỏ, viên nhỏ, đậu nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбобо́кбобки́
Sinh cáchбобка́бобко́в
Tặng cáchбобку́бобка́м
Đối cáchбобо́кбобки́
Công cụ cáchбобко́мбобка́ми
Giới cáchбобке́бобка́х