бобо́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- hạt nhỏ, viên nhỏ, đậu nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бобо́к | бобки́ |
| Sinh cách | бобка́ | бобко́в |
| Tặng cách | бобку́ | бобка́м |
| Đối cách | бобо́к | бобки́ |
| Công cụ cách | бобко́м | бобка́ми |
| Giới cách | бобке́ | бобка́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бобо́к | бобки́ |
| Sinh cách | бобка́ | бобко́в |
| Tặng cách | бобку́ | бобка́м |
| Đối cách | бобо́к | бобки́ |
| Công cụ cách | бобко́м | бобка́ми |
| Giới cách | бобке́ | бобка́х |